Finance

Danh sách
540530:BOM
Housing And Urban Development Corp Ltd
160,00 ₹
-0,71%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 09:33:45 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540530...
Mở
161,20 ₹
Cao
162,10 ₹
Thấp
159,90 ₹
Vốn hoá thị trường
320,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,10 N
Khối lượng
30,22 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
1,51 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
246,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,75 ₹
EPS
21,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
585
Mở
161,20 ₹
Cao
162,10 ₹
Thấp
159,90 ₹
Vốn hoá thị trường
320,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,10 N
Khối lượng
30,22 N
Cổ tức
3,78%
Cổ tức hằng quý
1,51 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
246,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
155,75 ₹
EPS
21,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Housing and Urban Development Corporation Limited, is an Indian public sector undertaking and non-banking financial company under the Ministry of Housing and Urban Affairs, Government of India. Established on 25 April 1970 and headquartered in Delhi, HUDCO provides long-term finance for housing and urban infrastructure projects across India. It finances projects in sectors such as housing, water supply, sanitation, transportation, power, and social infrastructure, while also offering consultancy, research, and capacity-building services related to urban development. The central government granted Navratna Status to this PSU on 18-April-2024. Wikipedia
Giới thiệu về Housing And Urban Development Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên585
Ngày thành lập25 thg 4, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhudco.org.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,21 T
11,89 T
11,83 T
11,77 T
Giá vốn hàng bán
1,10 Tr
4,20 Tr
269,60 Tr
4,60 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 Tr
4,20 Tr
269,60 Tr
4,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
805,50 Tr
884,10 Tr
780,70 Tr
871,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,66 T
4,00 T
5,76 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
4,01 T
6,03 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,55 T
7,88 T
5,80 T
10,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,55 T
7,88 T
6,21 T
10,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,55 T
7,88 T
5,76 T
10,66 T
Chi phí thuế thu nhập
2,45 T
754,90 Tr
-13,60 T
2,15 T
Thuế suất hiệu dụng
25,65%
9,57%
-219,05%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
828,90 Tr
3,09 T
4,94 T
208,60 Tr
Thu nhập ròng
7,10 T
7,13 T
19,81 T
8,51 T
Biên lợi nhuận ròng
63,32%
59,96%
167,46%
72,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,10 Tr
30,00 Tr
37,80 Tr
19,90 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google