Finance

Danh sách
540467:BOM
Parmeshwari Silk Mills Ltd
296,10 ₹
+0,02%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540467...
Mở
296,10 ₹
Cao
296,10 ₹
Thấp
296,10 ₹
Vốn hoá thị trường
888,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,00
Khối lượng
23,00
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
472,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,31 ₹
EPS
33,15 ₹
Số nhân viên
97
Mở
296,10 ₹
Cao
296,10 ₹
Thấp
296,10 ₹
Vốn hoá thị trường
888,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
102,00
Khối lượng
23,00
Chỉ số P/E
8,93
Cao nhất trong 52 tuần
472,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,31 ₹
EPS
33,15 ₹
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Parmeshwari Silk Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
487,82 Tr
734,78 Tr
645,08 Tr
614,61 Tr
Giá vốn hàng bán
129,65 Tr
279,15 Tr
220,29 Tr
191,40 Tr
Chi phí doanh thu
129,65 Tr
279,15 Tr
220,29 Tr
191,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,33 Tr
89,35 Tr
115,83 Tr
91,66 Tr
Chi phí hoạt động
316,37 Tr
395,27 Tr
366,31 Tr
370,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
446,02 Tr
674,42 Tr
586,60 Tr
561,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,80 Tr
60,36 Tr
58,47 Tr
53,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-14,62 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,80 Tr
45,75 Tr
31,89 Tr
32,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,64 Tr
36,91 Tr
29,85 Tr
32,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,79 Tr
14,41 Tr
5,60 Tr
7,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,96%
31,51%
17,56%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
217,68 Tr
292,38 Tr
238,83 Tr
263,96 Tr
Thu nhập ròng
17,01 Tr
31,33 Tr
26,29 Tr
24,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
4,26%
4,07%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
427,17 N
-
Chi phí lãi suất
-19,16 Tr
-23,45 Tr
-15,09 Tr
-20,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,16 Tr
-23,45 Tr
-14,67 Tr
-20,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,36 Tr
13,54 Tr
11,65 Tr
14,45 Tr
EBITDA
54,11 Tr
71,14 Tr
70,87 Tr
65,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google