Finance

Danh sách
540401:BOM
Maximus International Ltd
15,10 ₹
+1,48%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540401...
Mở
14,76 ₹
Cao
15,25 ₹
Thấp
14,71 ₹
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,78 N
Khối lượng
48,09 N
Chỉ số P/E
22,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
0,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 Tr
Số nhân viên
16
Mở
14,76 ₹
Cao
15,25 ₹
Thấp
14,71 ₹
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,78 N
Khối lượng
48,09 N
Chỉ số P/E
22,84
Cao nhất trong 52 tuần
16,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
0,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,29 Tr
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maximus International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,38 Tr
434,54 Tr
559,95 Tr
599,06 Tr
Giá vốn hàng bán
379,02 Tr
361,27 Tr
481,27 Tr
508,64 Tr
Chi phí doanh thu
379,02 Tr
361,27 Tr
481,27 Tr
508,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,73 Tr
19,80 Tr
40,85 Tr
20,58 Tr
Chi phí hoạt động
48,84 Tr
46,60 Tr
54,11 Tr
51,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
427,86 Tr
407,87 Tr
535,37 Tr
560,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,52 Tr
26,67 Tr
24,58 Tr
38,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,40 Tr
5,86 Tr
-23,64 Tr
951,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,75 Tr
22,61 Tr
30,52 Tr
24,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,75 Tr
22,61 Tr
30,02 Tr
24,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,84 Tr
2,86 Tr
8,48 Tr
3,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,77%
12,65%
27,78%
15,14%
Chi phí hoạt động khác
22,85 Tr
21,44 Tr
6,42 Tr
25,01 Tr
Thu nhập ròng
27,74 Tr
19,61 Tr
22,02 Tr
20,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
4,51%
3,93%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,16 Tr
-9,92 Tr
-6,31 Tr
-15,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,16 Tr
-9,92 Tr
-4,91 Tr
-15,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,26 Tr
5,37 Tr
6,83 Tr
6,38 Tr
EBITDA
35,53 Tr
30,78 Tr
30,11 Tr
44,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google