Finance

Danh sách
540395:BOM
Chemcrux Enterprises Ltd
82,50 ₹
+0,12%
(+0,100) 1 ngày
19 thg 10, 13:41:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540395...
Mở
84,70 ₹
Cao
84,70 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
158,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 ₹
EPS
2,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,94 Tr
Số nhân viên
99
Mở
84,70 ₹
Cao
84,70 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,14 N
Khối lượng
2,21 N
Chỉ số P/E
29,57
Cao nhất trong 52 tuần
158,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
64,00 ₹
EPS
2,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,94 Tr
Số nhân viên
99
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemcrux Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên99
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchemcrux.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,46 Tr
221,15 Tr
242,82 Tr
219,38 Tr
Giá vốn hàng bán
77,92 Tr
75,34 Tr
105,38 Tr
100,19 Tr
Chi phí doanh thu
77,92 Tr
75,34 Tr
105,38 Tr
100,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,51 Tr
26,19 Tr
26,75 Tr
26,99 Tr
Chi phí hoạt động
93,57 Tr
122,36 Tr
104,62 Tr
104,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,49 Tr
197,70 Tr
210,00 Tr
204,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,97 Tr
23,44 Tr
32,82 Tr
15,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,25 Tr
6,02 Tr
-16,38 Tr
1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,96 Tr
21,85 Tr
26,70 Tr
9,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,96 Tr
21,85 Tr
15,56 Tr
9,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,83 Tr
6,09 Tr
8,20 Tr
4,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,25%
27,89%
30,73%
48,54%
Chi phí hoạt động khác
59,10 Tr
84,30 Tr
66,14 Tr
65,24 Tr
Thu nhập ròng
2,13 Tr
15,76 Tr
18,50 Tr
5,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
7,13%
7,62%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,26 Tr
-7,61 Tr
-6,69 Tr
-6,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,26 Tr
-7,61 Tr
-5,63 Tr
-6,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,96 Tr
11,87 Tr
11,74 Tr
11,84 Tr
EBITDA
17,84 Tr
31,14 Tr
44,38 Tr
26,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google