Finance

Danh sách
540376:BOM
Avenue Supermarts Ltd
3.375,00 ₹
-1,04%
(-35,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:58:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540376...
Mở
3.418,15 ₹
Cao
3.424,90 ₹
Thấp
3.342,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,65 N
Khối lượng
20,12 N
Chỉ số P/E
70,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.642,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.342,20 ₹
EPS
47,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,08 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
3.418,15 ₹
Cao
3.424,90 ₹
Thấp
3.342,20 ₹
Vốn hoá thị trường
2,20 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
67,65 N
Khối lượng
20,12 N
Chỉ số P/E
70,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.642,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.342,20 ₹
EPS
47,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
624,08 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Avenue Supermarts Limited, doing business as DMart, is an Indian retail corporation that operates a chain of supermarkets and hypermarkets. The company was founded by Radhakishan Damani and is based in Mumbai. As of March 2026, DMart has 518 stores across 12 states and union territories in India. In March 2024, the company had a total of 13,971 permanent employees and 59,961 employees hired on contractual basis. Wikipedia
Giới thiệu về Avenue Supermarts Ltd
Giám đốc điều hànhIgnatius Navil Noronha
Số nhân viên21 N
Ngày thành lập15 thg 5, 2002
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
181,01 T
176,84 T
187,95 T
196,44 T
Giá vốn hàng bán
153,31 T
153,75 T
158,26 T
167,12 T
Chi phí doanh thu
153,31 T
153,75 T
158,26 T
167,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,98 T
4,37 T
4,52 T
4,47 T
Chi phí hoạt động
15,75 T
13,74 T
17,57 T
18,57 T
Tổng chi phí hoạt động
169,06 T
167,49 T
175,83 T
185,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,95 T
9,35 T
12,12 T
10,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
169,30 Tr
-521,70 Tr
257,80 Tr
135,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,75 T
9,04 T
11,83 T
10,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,75 T
9,02 T
11,83 T
10,25 T
Chi phí thuế thu nhập
3,19 T
2,48 T
3,23 T
2,82 T
Thuế suất hiệu dụng
27,18%
27,40%
27,27%
27,50%
Chi phí hoạt động khác
9,09 T
6,54 T
10,17 T
10,92 T
Thu nhập ròng
8,56 T
6,57 T
8,61 T
7,44 T
Biên lợi nhuận ròng
4,73%
3,71%
4,58%
3,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,13
11,13
14,35
11,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
539,80 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-368,20 Tr
-406,90 Tr
-542,80 Tr
-639,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-368,20 Tr
132,90 Tr
-542,80 Tr
-639,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,68 T
2,84 T
2,88 T
3,18 T
EBITDA
13,54 T
11,27 T
14,71 T
13,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google