Finance

Danh sách
540332:BOM
Tanvi Foods (India) Ltd
64,60 ₹
+0,11%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 15:23:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540332...
Vốn hoá thị trường
830,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
51,70
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,93 ₹
EPS
1,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
258
Vốn hoá thị trường
830,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,50 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
51,70
Cao nhất trong 52 tuần
97,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,93 ₹
EPS
1,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tanvi Foods (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
247,88 Tr
247,88 Tr
281,40 Tr
281,40 Tr
Giá vốn hàng bán
198,82 Tr
198,82 Tr
209,62 Tr
209,62 Tr
Chi phí doanh thu
198,82 Tr
198,82 Tr
209,62 Tr
209,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,63 Tr
9,63 Tr
27,99 Tr
27,99 Tr
Chi phí hoạt động
37,62 Tr
37,62 Tr
55,81 Tr
55,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,44 Tr
236,44 Tr
265,43 Tr
265,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,44 Tr
11,44 Tr
15,98 Tr
15,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,11 Tr
4,11 Tr
6,67 Tr
6,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,11 Tr
4,11 Tr
5,48 Tr
5,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,81 Tr
1,81 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,92%
43,92%
-26,89%
-26,89%
Chi phí hoạt động khác
20,65 Tr
20,65 Tr
19,88 Tr
19,88 Tr
Thu nhập ròng
1,62 Tr
1,62 Tr
6,40 Tr
6,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,65%
0,65%
2,27%
2,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-10,49 Tr
-10,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-10,49 Tr
-10,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,34 Tr
7,34 Tr
7,94 Tr
7,94 Tr
EBITDA
18,78 Tr
18,78 Tr
23,91 Tr
23,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google