Finance

Danh sách
540222:BOM
Laurus Labs Ltd
2.059,00 ₹
+1,93%
(+39,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:49 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540222...
Mở
2.027,35 ₹
Cao
2.086,00 ₹
Thấp
2.027,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,29 N
Khối lượng
103,13 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
101,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.086,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,05 ₹
EPS
20,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,44 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.027,35 ₹
Cao
2.086,00 ₹
Thấp
2.027,35 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
84,29 N
Khối lượng
103,13 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
101,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.086,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,05 ₹
EPS
20,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
106,44 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Laurus Labs is an Indian multinational pharmaceutical and biotechnology company headquartered in Hyderabad. Its focus areas include active pharmaceutical ingredients, generic formulations, custom synthesis, biotechnology, veterinary APIs and agrochemicals. The company was founded in 2005 by Satyanarayana Chava. Laurus Labs has its eight manufacturing plants located at Visakhapatnam, Hyderabad and Bangalore. The manufacturing units have received one or more approvals from USFDA, WHO, NIP Hungary, KFDA, MHRA, TGA, and PMDA. The company operates through its subsidiaries in Europe and United States and also offers its services in contract research, clinical research and analytical research through its R&D centers. The R&D centres are based in Hyderabad, Visakhapatnam and United States. Wikipedia
Giới thiệu về Laurus Labs Ltd
Giám đốc điều hànhSatyanarayana Chava
Số nhân viên7,06 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,53 T
17,78 T
18,12 T
20,26 T
Giá vốn hàng bán
6,63 T
6,95 T
8,34 T
7,56 T
Chi phí doanh thu
6,63 T
6,95 T
8,34 T
7,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,16 T
2,29 T
2,57 T
2,59 T
Chi phí hoạt động
7,07 T
7,24 T
5,86 T
7,56 T
Tổng chi phí hoạt động
13,71 T
14,19 T
14,20 T
15,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,83 T
3,60 T
3,92 T
5,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,60 Tr
57,60 Tr
-330,90 Tr
91,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,70 T
3,25 T
3,62 T
4,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,70 T
3,25 T
3,62 T
4,81 T
Chi phí thuế thu nhập
759,80 Tr
734,50 Tr
794,60 Tr
1,19 T
Thuế suất hiệu dụng
28,09%
22,58%
21,98%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
3,71 T
3,74 T
2,07 T
3,73 T
Thu nhập ròng
1,95 T
2,52 T
2,79 T
3,68 T
Biên lợi nhuận ròng
11,79%
14,15%
15,41%
18,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,61
4,65
5,17
6,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-400,00 Tr
-387,90 Tr
-307,60 Tr
-422,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-400,00 Tr
-387,90 Tr
-241,90 Tr
-422,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 T
1,21 T
1,22 T
1,24 T
EBITDA
4,01 T
4,62 T
5,12 T
6,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google