Finance

Danh sách
540204:BOM
Eiko Lifesciences Ltd
49,00 ₹
-0,37%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540204...
Mở
49,50 ₹
Cao
49,50 ₹
Thấp
48,99 ₹
Vốn hoá thị trường
717,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,69 N
Khối lượng
526,00
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
64,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 ₹
EPS
3,27 ₹
Số nhân viên
7
Mở
49,50 ₹
Cao
49,50 ₹
Thấp
48,99 ₹
Vốn hoá thị trường
717,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,69 N
Khối lượng
526,00
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
64,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,00 ₹
EPS
3,27 ₹
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eiko Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
116,72 Tr
119,84 Tr
182,05 Tr
167,49 Tr
Giá vốn hàng bán
87,17 Tr
92,14 Tr
151,77 Tr
135,28 Tr
Chi phí doanh thu
87,17 Tr
92,14 Tr
151,77 Tr
135,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,37 Tr
1,96 Tr
12,07 Tr
1,99 Tr
Chi phí hoạt động
14,45 Tr
11,48 Tr
11,30 Tr
15,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,62 Tr
103,63 Tr
163,06 Tr
150,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,10 Tr
16,21 Tr
18,98 Tr
16,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,61 Tr
3,17 Tr
-7,08 Tr
4,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,12 Tr
19,02 Tr
20,19 Tr
19,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,12 Tr
19,02 Tr
20,18 Tr
19,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,27 Tr
4,77 Tr
5,22 Tr
4,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,95%
25,06%
25,84%
24,55%
Chi phí hoạt động khác
10,52 Tr
6,98 Tr
-3,30 Tr
10,84 Tr
Thu nhập ròng
10,76 Tr
12,06 Tr
13,00 Tr
13,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,22%
10,07%
7,14%
7,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-997,00 N
-668,00 N
-1,15 Tr
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-997,00 N
-668,00 N
9,58 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,55 Tr
2,55 Tr
2,52 Tr
2,54 Tr
EBITDA
17,64 Tr
18,05 Tr
21,52 Tr
19,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google