Finance

Danh sách
540153:BOM
Endurance Technologies Ltd
2.406,00 ₹
+0,02%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540153...
Mở
2.406,00 ₹
Cao
2.424,30 ₹
Thấp
2.395,60 ₹
Vốn hoá thị trường
339,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 N
Khối lượng
48,03 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,90
Cao nhất trong 52 tuần
3.074,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.144,10 ₹
EPS
68,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
2.406,00 ₹
Cao
2.424,30 ₹
Thấp
2.395,60 ₹
Vốn hoá thị trường
339,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,59 N
Khối lượng
48,03 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
2,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,90
Cao nhất trong 52 tuần
3.074,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.144,10 ₹
EPS
68,95 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,66 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Endurance Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,59 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,83 T
36,08 T
40,86 T
43,15 T
Giá vốn hàng bán
20,52 T
20,94 T
23,82 T
26,04 T
Chi phí doanh thu
20,52 T
20,94 T
23,82 T
26,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
3,05 T
3,11 T
3,50 T
Chi phí hoạt động
12,34 T
12,15 T
13,48 T
13,97 T
Tổng chi phí hoạt động
32,86 T
33,09 T
37,30 T
40,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,97 T
2,99 T
3,56 T
3,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,70 Tr
373,60 Tr
-281,90 Tr
333,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,04 T
3,01 T
3,71 T
3,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,04 T
3,22 T
3,35 T
3,30 T
Chi phí thuế thu nhập
768,60 Tr
790,30 Tr
942,60 Tr
855,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
26,28%
25,43%
25,92%
Chi phí hoạt động khác
7,56 T
7,33 T
8,25 T
8,26 T
Thu nhập ròng
2,27 T
2,22 T
2,76 T
2,45 T
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
6,14%
6,77%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,16
16,86
19,65
17,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-136,60 Tr
-149,60 Tr
-144,00 Tr
-172,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,60 Tr
-149,60 Tr
-86,30 Tr
-172,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,80 T
1,78 T
2,12 T
2,22 T
EBITDA
4,69 T
4,29 T
5,31 T
4,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google