Finance

Danh sách
540136:BOM
HPL Electric & Power Ltd
264,60 ₹
+1,32%
(+3,45) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540136...
Mở
262,45 ₹
Cao
267,20 ₹
Thấp
260,20 ₹
Vốn hoá thị trường
16,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 N
Khối lượng
4,24 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
481,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,80 ₹
EPS
14,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
262,45 ₹
Cao
267,20 ₹
Thấp
260,20 ₹
Vốn hoá thị trường
16,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,68 N
Khối lượng
4,24 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
481,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,80 ₹
EPS
14,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HPL Electric & Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,44 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhplindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,34 T
4,74 T
5,20 T
5,15 T
Giá vốn hàng bán
2,76 T
3,12 T
3,53 T
3,59 T
Chi phí doanh thu
2,76 T
3,12 T
3,53 T
3,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
548,89 Tr
519,05 Tr
765,80 Tr
580,83 Tr
Chi phí hoạt động
1,06 T
1,06 T
1,04 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
4,18 T
4,57 T
4,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
532,29 Tr
563,57 Tr
625,60 Tr
450,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,32 Tr
8,75 Tr
-175,31 Tr
21,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
304,93 Tr
261,37 Tr
418,33 Tr
251,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
304,93 Tr
315,84 Tr
422,15 Tr
251,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,36 Tr
66,23 Tr
109,32 Tr
64,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,68%
25,34%
26,13%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
380,37 Tr
386,93 Tr
34,82 Tr
348,89 Tr
Thu nhập ròng
222,74 Tr
194,47 Tr
308,61 Tr
186,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
4,10%
5,94%
3,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
44,92 Tr
-
Chi phí lãi suất
-235,68 Tr
-256,48 Tr
-73,07 Tr
-220,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,68 Tr
-256,48 Tr
-28,15 Tr
-220,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
126,74 Tr
153,72 Tr
236,30 Tr
180,85 Tr
EBITDA
653,42 Tr
663,47 Tr
775,97 Tr
609,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google