Finance

Danh sách
Tại sao 540078 tăng 6,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
540078:BOM
Mitsu Chem Plast Ltd
239,90 ₹
+6,50%
(+14,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 540078...
Mở
235,00 ₹
Cao
243,90 ₹
Thấp
229,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,47 N
Khối lượng
59,51 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,13
Cao nhất trong 52 tuần
247,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,30 ₹
EPS
16,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 Tr
Số nhân viên
416
Mở
235,00 ₹
Cao
243,90 ₹
Thấp
229,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,47 N
Khối lượng
59,51 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,13
Cao nhất trong 52 tuần
247,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,30 ₹
EPS
16,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,02 Tr
Số nhân viên
416
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitsu Chem Plast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên416
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmitsuchem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
924,21 Tr
859,96 Tr
864,75 Tr
951,45 Tr
Giá vốn hàng bán
578,46 Tr
513,73 Tr
504,69 Tr
564,24 Tr
Chi phí doanh thu
578,46 Tr
513,73 Tr
504,69 Tr
564,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,07 Tr
66,81 Tr
80,83 Tr
69,45 Tr
Chi phí hoạt động
305,22 Tr
267,56 Tr
240,14 Tr
252,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
883,68 Tr
781,30 Tr
744,83 Tr
817,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,53 Tr
78,66 Tr
119,91 Tr
134,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
926,00 N
-7,58 Tr
1,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,51 Tr
63,20 Tr
106,15 Tr
119,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,51 Tr
64,44 Tr
105,23 Tr
119,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,67 Tr
16,14 Tr
28,98 Tr
31,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
25,54%
27,30%
26,74%
Chi phí hoạt động khác
221,82 Tr
182,74 Tr
137,54 Tr
162,81 Tr
Thu nhập ròng
18,84 Tr
47,06 Tr
77,17 Tr
87,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,04%
5,47%
8,92%
9,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,48 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,40 Tr
-15,15 Tr
-13,25 Tr
-16,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,40 Tr
-15,15 Tr
-7,77 Tr
-16,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,32 Tr
18,02 Tr
21,58 Tr
20,63 Tr
EBITDA
58,88 Tr
95,59 Tr
138,00 Tr
152,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google