Finance

Danh sách
53N:FRA
Digi Communications NV
10,48 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 08:01:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 53N...
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,16 €
Số nhân viên
26 N
Khối lượng giao dịch trung bình
21,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,15 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,16 €
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Digi Communications N.V. is a Romanian multinational telecommunications company and mobile network operator specializing in integrated services including cable and satellite television, fixed and mobile telephony, and broadband internet, operating primarily in Romania, Hungary, Spain, and Italy. Founded in 1992 in Romania by a group of individuals including Zoltán Teszári through the establishment of TVS Holding Brașov for cable TV infrastructure, the company expanded to Hungary in 1998 and pursued international growth, including entry into Spain in 2018 and an initial public offering on the Bucharest Stock Exchange in 2017. Digi Communications has achieved market leadership in its core segments based on revenue-generating units, with over 90% of its networks in Romania and Hungary utilizing fiber optics, and it launched commercial 5G services in Romania in 2019, while continuing expansions into markets such as Portugal and Belgium. Wikipedia
Giới thiệu về Digi Communications NV
Giám đốc điều hànhSerghei Bulgac
Số nhân viên26,2 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,67 Tr
603,40 Tr
592,93 Tr
612,75 Tr
Giá vốn hàng bán
500,23 Tr
550,67 Tr
550,78 Tr
551,67 Tr
Chi phí doanh thu
500,23 Tr
550,67 Tr
550,78 Tr
551,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
13,72 Tr
15,95 Tr
-
15,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
513,94 Tr
566,62 Tr
550,78 Tr
567,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,73 Tr
36,78 Tr
42,14 Tr
45,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-552,00 N
-17,80 Tr
-4,49 Tr
-6,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,45 Tr
-59,60 Tr
-5,49 Tr
-32,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,50 Tr
-44,17 Tr
-447,00 N
-26,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,77 Tr
48,45 Tr
9,02 Tr
-1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,88%
-81,29%
-164,20%
3,53%
Chi phí hoạt động khác
13,72 Tr
15,95 Tr
-
15,81 Tr
Thu nhập ròng
13,08 Tr
-103,84 Tr
-16,22 Tr
-32,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
-17,21%
-2,73%
-5,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,00 N
4,72 Tr
648,00 N
884,00 N
Chi phí lãi suất
-25,50 Tr
-29,38 Tr
-29,32 Tr
-30,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,43 Tr
-24,65 Tr
-28,67 Tr
-29,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
151,19 Tr
160,16 Tr
155,00 Tr
155,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,61 Tr
-50,00 N
-1,68 Tr
Các ứng dụng của Google