Finance

Danh sách
53L:FRA
Transcontinental Inc Class A
3,16 €
+1,94%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 08:03:28 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 53L...
Mở
3,16 €
Cao
3,16 €
Thấp
3,16 €
Vốn hoá thị trường
454,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
Số nhân viên
4 N
Mở
3,16 €
Cao
3,16 €
Thấp
3,16 €
Vốn hoá thị trường
454,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,56 €
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transcontinental Inc., operating as TC Transcontinental, is a Montreal-based retail marketing services provider, as well as a commercial printing and specialty media company. Transcontinental is publicly-traded on the Toronto Stock Exchange, and has over 4,000 employees—the majority of which are based in Canada. Wikipedia
Giới thiệu về Transcontinental Inc Class A
Giám đốc điều hànhThomas Morin
Số nhân viên4,2 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
732,40 Tr
263,50 Tr
269,20 Tr
306,00 Tr
Giá vốn hàng bán
583,50 Tr
230,40 Tr
223,80 Tr
245,10 Tr
Chi phí doanh thu
583,50 Tr
230,40 Tr
223,80 Tr
245,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,70 Tr
800,00 N
800,00 N
800,00 N
Chi phí hoạt động
64,40 Tr
20,00 Tr
18,20 Tr
20,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,90 Tr
250,40 Tr
242,00 Tr
265,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,50 Tr
13,10 Tr
27,20 Tr
40,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-700,00 N
600,00 N
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,90 Tr
-1,10 Tr
4,20 Tr
51,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,30 Tr
4,60 Tr
18,10 Tr
25,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
-900,00 N
-100,00 N
14,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,41%
81,82%
-2,38%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
1,30 Tr
100,00 N
1,20 Tr
Thu nhập ròng
42,90 Tr
29,70 Tr
226,10 Tr
36,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
11,27%
83,99%
11,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
0,08
0,19
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,30 Tr
-8,10 Tr
-6,80 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,30 Tr
-8,10 Tr
-6,80 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,30 Tr
17,90 Tr
17,30 Tr
18,80 Tr
EBITDA
102,70 Tr
28,20 Tr
41,70 Tr
54,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,00 N
-400,00 N
100,00 N
-32,00 Tr
Các ứng dụng của Google