Finance

Danh sách
Tại sao 53GW giảm 7,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
53GW:LON
Fuller Smith & Turner PLC Preferred Shares
82,00 GBX
-7,34%
(-6,50) 1 ngày
6 thg 8, 13:50:47 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 53GW...
Vốn hoá thị trường
236,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
25,85%
Cổ tức hằng quý
5,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
8.200,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7.900,00 GBX
EPS
0,39 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 N
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
236,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
25,85%
Cổ tức hằng quý
5,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
2,13
Cao nhất trong 52 tuần
8.200,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
7.900,00 GBX
EPS
0,39 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 N
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuller Smith & Turner PLC Preferred Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,27 N
Ngày thành lập1845
Trụ sở chínhLuân Đôn, Đại Luân Đôn, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webfullers.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
103,75 Tr
103,75 Tr
95,15 Tr
95,15 Tr
Giá vốn hàng bán
89,60 Tr
89,60 Tr
45,30 Tr
45,30 Tr
Chi phí doanh thu
89,60 Tr
89,60 Tr
45,30 Tr
45,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
9,15 Tr
9,15 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
41,05 Tr
41,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,60 Tr
89,60 Tr
86,35 Tr
86,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,15 Tr
14,15 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,55 Tr
10,55 Tr
4,20 Tr
4,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,25 Tr
11,25 Tr
6,05 Tr
6,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,95 Tr
2,95 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,96%
27,96%
28,57%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
17,55 Tr
17,55 Tr
Thu nhập ròng
7,60 Tr
7,60 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,33%
7,33%
3,15%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,00 N
50,00 N
50,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-2,95 Tr
-2,95 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,35 Tr
14,35 Tr
EBITDA
21,20 Tr
21,20 Tr
13,15 Tr
13,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-250,00 N
-250,00 N
-150,00 N
-150,00 N
Các ứng dụng của Google