Finance

Danh sách
Tại sao 539997 tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
539997:BOM
Kwality Pharmaceuticals Ltd
3.396,75 ₹
+2,41%
(+80,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539997...
Mở
3.356,70 ₹
Cao
3.442,00 ₹
Thấp
3.356,70 ₹
Vốn hoá thị trường
35,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
4,42 N
Chỉ số P/E
43,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
828,80 ₹
EPS
78,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.356,70 ₹
Cao
3.442,00 ₹
Thấp
3.356,70 ₹
Vốn hoá thị trường
35,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
4,42 N
Chỉ số P/E
43,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.848,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
828,80 ₹
EPS
78,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,38 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kwality Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,62 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,23 T
1,57 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
546,25 Tr
590,97 Tr
942,31 Tr
874,25 Tr
Chi phí doanh thu
546,25 Tr
590,97 Tr
942,31 Tr
874,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,13 Tr
143,58 Tr
174,62 Tr
147,44 Tr
Chi phí hoạt động
351,33 Tr
386,86 Tr
291,65 Tr
382,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
897,58 Tr
977,83 Tr
1,23 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,93 Tr
256,56 Tr
337,17 Tr
366,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
2,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
184,50 Tr
223,45 Tr
316,68 Tr
339,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,50 Tr
231,75 Tr
309,56 Tr
339,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,35 Tr
63,45 Tr
63,58 Tr
83,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,49%
28,40%
20,08%
24,61%
Chi phí hoạt động khác
168,61 Tr
195,06 Tr
64,39 Tr
185,41 Tr
Thu nhập ròng
141,16 Tr
160,09 Tr
253,01 Tr
256,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,71%
12,97%
16,10%
15,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-28,42 Tr
-24,82 Tr
-28,87 Tr
-26,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,42 Tr
-24,82 Tr
-27,61 Tr
-26,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,60 Tr
48,22 Tr
52,64 Tr
49,95 Tr
EBITDA
261,55 Tr
302,29 Tr
386,70 Tr
416,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google