Finance

Danh sách
Tại sao 539991 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
539991:BOM
Confidence Futuristic Energetech Ltd
41,04 ₹
-2,01%
(-0,84) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539991...
Mở
39,79 ₹
Cao
41,04 ₹
Thấp
39,79 ₹
Vốn hoá thị trường
782,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 N
Khối lượng
409,00
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
57,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,97 ₹
EPS
2,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
0
Mở
39,79 ₹
Cao
41,04 ₹
Thấp
39,79 ₹
Vốn hoá thị trường
782,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,35 N
Khối lượng
409,00
Chỉ số P/E
14,38
Cao nhất trong 52 tuần
57,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,97 ₹
EPS
2,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Confidence Futuristic Energetech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfel.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
249,84 Tr
363,16 Tr
558,44 Tr
358,40 Tr
Giá vốn hàng bán
161,09 Tr
241,89 Tr
398,77 Tr
251,27 Tr
Chi phí doanh thu
161,09 Tr
241,89 Tr
398,77 Tr
251,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,90 Tr
8,80 Tr
16,53 Tr
7,49 Tr
Chi phí hoạt động
90,37 Tr
89,41 Tr
136,37 Tr
87,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,46 Tr
331,30 Tr
535,13 Tr
339,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,62 Tr
31,85 Tr
23,31 Tr
19,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,06 Tr
9,88 Tr
-57,07 Tr
7,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,45 Tr
2,79 Tr
37,66 Tr
14,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,45 Tr
2,79 Tr
37,66 Tr
14,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
713,00 N
-26,12 Tr
3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,37%
25,59%
-69,35%
21,40%
Chi phí hoạt động khác
58,50 Tr
57,47 Tr
96,52 Tr
60,08 Tr
Thu nhập ròng
4,23 Tr
2,23 Tr
53,90 Tr
11,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
0,61%
9,65%
3,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
71,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,99 Tr
-38,95 Tr
-
-11,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,99 Tr
-38,95 Tr
71,42 Tr
-11,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,97 Tr
23,15 Tr
23,31 Tr
20,22 Tr
EBITDA
21,35 Tr
54,99 Tr
46,26 Tr
42,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google