Finance

Danh sách
539986:BOM
Commercial Syn Bags Ltd
251,10 ₹
-1,55%
(-3,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539986...
Mở
255,60 ₹
Cao
259,50 ₹
Thấp
251,10 ₹
Vốn hoá thị trường
10,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,63 N
Khối lượng
6,08 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,40 ₹
EPS
7,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
255,60 ₹
Cao
259,50 ₹
Thấp
251,10 ₹
Vốn hoá thị trường
10,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,63 N
Khối lượng
6,08 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,44
Cao nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,40 ₹
EPS
7,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,82 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Commercial Syn Bags Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,68 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webcomsyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
984,54 Tr
974,82 Tr
1,01 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
519,08 Tr
506,67 Tr
508,58 Tr
566,60 Tr
Chi phí doanh thu
519,08 Tr
506,67 Tr
508,58 Tr
566,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,94 Tr
164,06 Tr
186,06 Tr
180,02 Tr
Chi phí hoạt động
362,14 Tr
374,55 Tr
415,69 Tr
397,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
881,21 Tr
881,22 Tr
924,27 Tr
964,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,32 Tr
93,60 Tr
81,28 Tr
127,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,58 Tr
1,45 Tr
-19,96 Tr
7,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,93 Tr
73,48 Tr
81,30 Tr
115,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,93 Tr
73,48 Tr
81,17 Tr
115,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,71 Tr
13,45 Tr
17,87 Tr
25,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,99%
18,30%
21,98%
22,40%
Chi phí hoạt động khác
170,50 Tr
183,17 Tr
202,14 Tr
187,88 Tr
Thu nhập ròng
84,23 Tr
60,03 Tr
63,43 Tr
89,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,55%
6,16%
6,31%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,97 Tr
-21,58 Tr
-16,46 Tr
-19,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,97 Tr
-21,58 Tr
11,86 Tr
-19,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,70 Tr
27,31 Tr
27,49 Tr
29,75 Tr
EBITDA
130,25 Tr
113,67 Tr
106,34 Tr
154,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google