Finance

Danh sách
539984:BOM
Hindusthan Insulators & Industries Ltd
629,00 ₹
+1,99%
(+12,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539984...
Mở
629,00 ₹
Cao
629,00 ₹
Thấp
629,00 ₹
Vốn hoá thị trường
13,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,00
Khối lượng
896,00
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
629,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,98 ₹
EPS
78,27 ₹
Số nhân viên
333
Mở
629,00 ₹
Cao
629,00 ₹
Thấp
629,00 ₹
Vốn hoá thị trường
13,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,00
Khối lượng
896,00
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,04
Cao nhất trong 52 tuần
629,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
149,98 ₹
EPS
78,27 ₹
Số nhân viên
333
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hindusthan Insulators & Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên333
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
696,82 Tr
1,02 T
1,02 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
351,46 Tr
205,07 Tr
205,07 Tr
416,61 Tr
Chi phí doanh thu
351,46 Tr
205,07 Tr
205,07 Tr
416,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,00 Tr
75,20 Tr
75,20 Tr
72,40 Tr
Chi phí hoạt động
300,76 Tr
601,63 Tr
601,63 Tr
326,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
652,22 Tr
806,71 Tr
806,71 Tr
743,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,60 Tr
215,10 Tr
215,10 Tr
416,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 N
-2,64 Tr
-2,64 Tr
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-424,64 Tr
212,89 Tr
212,89 Tr
421,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,36 Tr
208,67 Tr
208,67 Tr
409,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,36 Tr
34,87 Tr
34,87 Tr
54,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,97%
16,38%
16,38%
13,05%
Chi phí hoạt động khác
214,04 Tr
479,62 Tr
479,62 Tr
233,16 Tr
Thu nhập ròng
-433,00 Tr
178,02 Tr
178,02 Tr
366,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,14%
17,42%
17,42%
31,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,36 Tr
10,23 Tr
10,23 Tr
15,45 Tr
Chi phí lãi suất
-27,80 Tr
-15,97 Tr
-15,97 Tr
-23,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,44 Tr
-5,74 Tr
-5,74 Tr
-7,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,72 Tr
23,62 Tr
23,62 Tr
21,29 Tr
EBITDA
66,08 Tr
238,68 Tr
238,68 Tr
438,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
235,21 Tr
235,21 Tr
-
Các ứng dụng của Google