Finance

Danh sách
Tại sao 539963 tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
539963:BOM
Zeal Aqua Ltd
10,48 ₹
+3,05%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539963...
Mở
10,20 ₹
Cao
10,57 ₹
Thấp
10,17 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,00 N
Khối lượng
31,27 N
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 ₹
EPS
1,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
230
Mở
10,20 ₹
Cao
10,57 ₹
Thấp
10,17 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,00 N
Khối lượng
31,27 N
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 ₹
EPS
1,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,61 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zeal Aqua Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzealaqua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
2,22 T
1,37 T
1,51 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
1,96 T
1,18 T
1,30 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
1,96 T
1,18 T
1,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,88 Tr
25,59 Tr
76,19 Tr
22,31 Tr
Chi phí hoạt động
139,37 Tr
100,73 Tr
300,50 Tr
121,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,06 T
1,48 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,20 Tr
156,75 Tr
-107,54 Tr
85,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
184,50 Tr
100,00
EBT bao gồm các mục bất thường
45,01 Tr
101,44 Tr
25,86 Tr
30,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,01 Tr
101,44 Tr
25,86 Tr
30,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
26,10 Tr
5,48 Tr
9,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,32%
25,73%
21,19%
29,65%
Chi phí hoạt động khác
103,51 Tr
62,31 Tr
211,15 Tr
83,86 Tr
Thu nhập ròng
30,01 Tr
75,34 Tr
20,38 Tr
21,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
3,39%
1,49%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-60,19 Tr
-55,31 Tr
-51,10 Tr
-54,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,19 Tr
-55,31 Tr
-51,10 Tr
-54,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,99 Tr
12,84 Tr
13,16 Tr
15,39 Tr
EBITDA
118,03 Tr
170,42 Tr
-94,63 Tr
97,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google