Finance

Danh sách
Tại sao 539956 tăng 2,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
539956:BOM
TAAL Tech Ltd
992,00 ₹
+2,87%
(+27,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539956...
Mở
960,00 ₹
Cao
1.025,60 ₹
Thấp
954,30 ₹
Vốn hoá thị trường
15,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 N
Khối lượng
5,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.237,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
522,00 ₹
Số nhân viên
521
Mở
960,00 ₹
Cao
1.025,60 ₹
Thấp
954,30 ₹
Vốn hoá thị trường
15,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,88 N
Khối lượng
5,45 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.237,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
522,00 ₹
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TAAL Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaaltech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
488,26 Tr
457,92 Tr
570,43 Tr
648,11 Tr
Giá vốn hàng bán
286,28 Tr
294,18 Tr
322,38 Tr
329,47 Tr
Chi phí doanh thu
286,28 Tr
294,18 Tr
322,38 Tr
329,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,67 Tr
-
Chi phí hoạt động
60,37 Tr
61,89 Tr
80,29 Tr
107,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,65 Tr
356,06 Tr
402,67 Tr
436,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,61 Tr
101,86 Tr
167,76 Tr
211,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,28 Tr
52,71 Tr
-152,60 Tr
39,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,98 Tr
157,70 Tr
205,06 Tr
251,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,98 Tr
153,89 Tr
84,11 Tr
251,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,29 Tr
41,92 Tr
33,50 Tr
56,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
26,58%
16,34%
22,64%
Chi phí hoạt động khác
50,45 Tr
51,78 Tr
67,20 Tr
98,09 Tr
Thu nhập ròng
142,69 Tr
115,78 Tr
171,56 Tr
194,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,23%
25,28%
30,07%
29,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-909,00 N
-675,00 N
-372,00 N
-214,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-909,00 N
-675,00 N
65,16 Tr
-214,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,92 Tr
10,11 Tr
10,42 Tr
9,00 Tr
EBITDA
151,55 Tr
107,38 Tr
170,46 Tr
221,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google