Finance

Danh sách
539921:BOM
Shanti Educational Initiatives Ltd
183,00 ₹
+0,55%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539921...
Mở
180,95 ₹
Cao
186,15 ₹
Thấp
180,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,81 N
Khối lượng
6,64 N
Chỉ số P/E
502,43
Cao nhất trong 52 tuần
240,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,10 Tr
Số nhân viên
102
Mở
180,95 ₹
Cao
186,15 ₹
Thấp
180,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,81 N
Khối lượng
6,64 N
Chỉ số P/E
502,43
Cao nhất trong 52 tuần
240,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,00 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,10 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanti Educational Initiatives Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseil.edu.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,17 Tr
58,25 Tr
231,73 Tr
162,99 Tr
Giá vốn hàng bán
54,55 Tr
33,56 Tr
178,37 Tr
89,40 Tr
Chi phí doanh thu
54,55 Tr
33,56 Tr
178,37 Tr
89,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
18,04 Tr
-
Chi phí hoạt động
45,09 Tr
34,78 Tr
42,60 Tr
34,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,64 Tr
68,34 Tr
220,97 Tr
124,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,53 Tr
-10,09 Tr
10,76 Tr
38,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,42 Tr
2,60 Tr
-25,78 Tr
287,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,78 Tr
-9,00 Tr
15,50 Tr
37,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,78 Tr
-9,00 Tr
15,50 Tr
37,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,57 Tr
-2,86 Tr
5,66 Tr
9,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
31,78%
36,53%
25,07%
Chi phí hoạt động khác
40,62 Tr
30,00 Tr
21,34 Tr
30,74 Tr
Thu nhập ròng
26,20 Tr
-6,14 Tr
9,84 Tr
28,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,95%
-10,54%
4,25%
17,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
31,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,16 Tr
-1,52 Tr
-1,41 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,16 Tr
-1,52 Tr
30,53 Tr
-1,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,47 Tr
4,78 Tr
3,22 Tr
4,08 Tr
EBITDA
18,65 Tr
-7,30 Tr
14,27 Tr
42,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google