Finance

Danh sách
539894:BOM
Madhav Infra Projects Ltd
7,15 ₹
-0,97%
(-0,070) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539894...
Mở
7,20 ₹
Cao
7,47 ₹
Thấp
7,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,17 N
Khối lượng
21,78 N
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 ₹
EPS
0,94 ₹
Số nhân viên
175
Mở
7,20 ₹
Cao
7,47 ₹
Thấp
7,15 ₹
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,17 N
Khối lượng
21,78 N
Chỉ số P/E
7,58
Cao nhất trong 52 tuần
12,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,65 ₹
EPS
0,94 ₹
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Madhav Infra Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
537,02 Tr
2,54 T
883,66 Tr
Giá vốn hàng bán
839,88 Tr
348,87 Tr
2,24 T
645,66 Tr
Chi phí doanh thu
839,88 Tr
348,87 Tr
2,24 T
645,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,73 Tr
42,51 Tr
43,44 Tr
50,67 Tr
Chi phí hoạt động
98,83 Tr
100,56 Tr
127,14 Tr
114,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
938,70 Tr
449,43 Tr
2,37 T
759,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
129,50 Tr
87,58 Tr
173,19 Tr
123,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,83 Tr
18,78 Tr
-173,63 Tr
17,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,97 Tr
-36,60 Tr
165,14 Tr
83,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,97 Tr
-36,60 Tr
141,40 Tr
83,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,39 Tr
5,95 Tr
50,20 Tr
20,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,70%
-16,26%
30,40%
24,92%
Chi phí hoạt động khác
23,82 Tr
24,76 Tr
48,60 Tr
31,30 Tr
Thu nhập ròng
125,42 Tr
-41,87 Tr
115,77 Tr
62,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,74%
-7,80%
4,56%
7,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
139,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-75,69 Tr
-69,03 Tr
-
-56,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,69 Tr
-69,03 Tr
139,97 Tr
-56,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,27 Tr
33,29 Tr
34,95 Tr
32,22 Tr
EBITDA
163,00 Tr
111,06 Tr
195,78 Tr
157,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google