Finance

Danh sách
Tại sao 539889 giảm 6,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
539889:BOM
Parag Milk Foods Ltd
278,00 ₹
-6,05%
(-17,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539889...
Mở
293,15 ₹
Cao
296,25 ₹
Thấp
275,25 ₹
Vốn hoá thị trường
34,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,26 N
Khối lượng
193,47 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,55
Cao nhất trong 52 tuần
377,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
178,35 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
293,15 ₹
Cao
296,25 ₹
Thấp
275,25 ₹
Vốn hoá thị trường
34,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
236,26 N
Khối lượng
193,47 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,55
Cao nhất trong 52 tuần
377,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
178,35 ₹
EPS
10,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Parag Milk Foods is a Pune-based private dairy. Wikipedia
Giới thiệu về Parag Milk Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,08 T
10,13 T
9,45 T
9,45 T
Giá vốn hàng bán
7,48 T
7,51 T
6,95 T
6,87 T
Chi phí doanh thu
7,48 T
7,51 T
6,95 T
6,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
426,90 Tr
494,20 Tr
671,80 Tr
477,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,90 T
2,03 T
2,36 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
9,37 T
9,54 T
9,31 T
8,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
705,20 Tr
590,90 Tr
144,50 Tr
511,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
51,20 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
504,90 Tr
325,70 Tr
401,50 Tr
292,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
504,90 Tr
382,90 Tr
170,10 Tr
292,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,40 Tr
30,00 Tr
79,00 Tr
72,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,59%
9,21%
19,68%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,35 T
1,51 T
1,41 T
Thu nhập ròng
456,50 Tr
295,70 Tr
322,50 Tr
220,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
2,92%
3,41%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,52
1,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-200,30 Tr
-208,00 Tr
-205,40 Tr
-219,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-200,30 Tr
-208,00 Tr
-176,20 Tr
-219,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
187,50 Tr
181,40 Tr
175,30 Tr
184,70 Tr
EBITDA
880,55 Tr
722,50 Tr
272,82 Tr
688,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google