Finance

Danh sách
539884:BOM
Darshan Orna Ltd
2,07 ₹
-0,48%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539884...
Mở
2,07 ₹
Cao
2,14 ₹
Thấp
2,03 ₹
Vốn hoá thị trường
207,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,85 N
Khối lượng
34,83 N
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
3,61 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,01 Tr
Số nhân viên
7
Mở
2,07 ₹
Cao
2,14 ₹
Thấp
2,03 ₹
Vốn hoá thị trường
207,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,85 N
Khối lượng
34,83 N
Chỉ số P/E
22,34
Cao nhất trong 52 tuần
3,61 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,01 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darshan Orna Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 6 2026
Doanh thu
147,82 Tr
63,13 Tr
250,70 Tr
124,67 Tr
Giá vốn hàng bán
142,91 Tr
59,23 Tr
247,54 Tr
123,76 Tr
Chi phí doanh thu
142,91 Tr
59,23 Tr
247,54 Tr
123,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,00 N
332,00 N
25,00 N
98,00 N
Chi phí hoạt động
2,11 Tr
347,00 N
2,29 Tr
98,00 N
Tổng chi phí hoạt động
145,02 Tr
59,57 Tr
249,82 Tr
123,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 Tr
3,56 Tr
878,00 N
816,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
285,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
3,38 Tr
1,16 Tr
599,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
3,38 Tr
1,16 Tr
599,00 N
Chi phí thuế thu nhập
500,00 N
1,00 Tr
300,00 N
90,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,88%
29,63%
25,80%
15,03%
Chi phí hoạt động khác
2,07 Tr
5,00 N
2,25 Tr
-
Thu nhập ròng
2,15 Tr
2,38 Tr
863,00 N
509,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,45%
3,76%
0,34%
0,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-157,00 N
-182,00 N
-
-216,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-157,00 N
-182,00 N
-
-216,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
10,00 N
7,00 N
-
EBITDA
2,81 Tr
3,56 Tr
883,75 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google