Finance

Danh sách
539876:BOM
Crompton Greaves Consumer Electricls Ltd
217,20 ₹
+0,63%
(+1,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539876...
Mở
215,95 ₹
Cao
220,65 ₹
Thấp
204,55 ₹
Vốn hoá thị trường
139,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,60 N
Khối lượng
803,11 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
310,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
-3,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
215,95 ₹
Cao
220,65 ₹
Thấp
204,55 ₹
Vốn hoá thị trường
139,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,60 N
Khối lượng
803,11 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
310,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,10 ₹
EPS
-3,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crompton Greaves Consumer Electricals Limited, doing business as Crompton, is an Indian electrical equipment company based in Mumbai. The company has lighting and electrical consumer durables including LED lighting, fans, pumps, and household appliances like water heaters, air coolers, and kitchen appliances. Wikipedia
Giới thiệu về Crompton Greaves Consumer Electricls Ltd
Giám đốc điều hànhPromeet Ghosh
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,16 T
18,98 T
22,83 T
22,35 T
Giá vốn hàng bán
13,11 T
12,87 T
15,69 T
15,37 T
Chi phí doanh thu
13,11 T
12,87 T
15,69 T
15,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,65 T
1,70 T
4,98 T
1,87 T
Chi phí hoạt động
4,91 T
4,59 T
4,88 T
5,19 T
Tổng chi phí hoạt động
18,01 T
17,47 T
20,57 T
20,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,52 T
2,26 T
1,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,90 Tr
127,70 Tr
-704,80 Tr
217,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,36 T
-4,84 T
1,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,23 T
1,56 T
2,00 T
1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
267,80 Tr
350,20 Tr
474,70 Tr
486,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,20%
25,75%
-9,82%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
2,81 T
2,46 T
-710,30 Tr
2,87 T
Thu nhập ròng
711,70 Tr
983,10 Tr
-5,34 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
3,72%
5,18%
-23,38%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,34
1,76
2,83
2,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
445,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,60 Tr
-83,90 Tr
-
-97,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,60 Tr
-83,90 Tr
445,80 Tr
-97,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,40 Tr
436,00 Tr
446,80 Tr
452,30 Tr
EBITDA
1,56 T
1,76 T
2,52 T
2,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google