Finance

Danh sách
539872:BOM
Bajaj Healthcare Ltd
343,45 ₹
+1,39%
(+4,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539872...
Mở
345,55 ₹
Cao
345,55 ₹
Thấp
328,60 ₹
Vốn hoá thị trường
11,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,02 N
Khối lượng
12,57 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,73
Cao nhất trong 52 tuần
489,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,45 ₹
EPS
5,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
949
Mở
345,55 ₹
Cao
345,55 ₹
Thấp
328,60 ₹
Vốn hoá thị trường
11,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,02 N
Khối lượng
12,57 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
65,73
Cao nhất trong 52 tuần
489,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
272,45 ₹
EPS
5,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,90 Tr
Số nhân viên
949
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bajaj Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên949
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,61 T
1,53 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
736,01 Tr
806,95 Tr
881,25 Tr
860,97 Tr
Chi phí doanh thu
736,01 Tr
806,95 Tr
881,25 Tr
860,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,09 Tr
155,87 Tr
175,20 Tr
174,71 Tr
Chi phí hoạt động
544,46 Tr
570,46 Tr
496,62 Tr
577,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,38 T
1,38 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
198,68 Tr
234,81 Tr
152,70 Tr
217,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,53 Tr
16,47 Tr
-51,10 Tr
8,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
159,62 Tr
192,45 Tr
-208,09 Tr
164,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,62 Tr
192,45 Tr
122,84 Tr
164,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,14 Tr
31,44 Tr
-13,96 Tr
25,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,01%
16,34%
6,71%
15,59%
Chi phí hoạt động khác
308,55 Tr
342,59 Tr
245,14 Tr
333,12 Tr
Thu nhập ròng
111,09 Tr
156,74 Tr
-228,51 Tr
136,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
9,72%
-14,93%
8,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,59 Tr
-58,84 Tr
-47,02 Tr
-60,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,59 Tr
-58,84 Tr
-43,90 Tr
-60,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,82 Tr
72,01 Tr
76,29 Tr
70,14 Tr
EBITDA
262,27 Tr
302,32 Tr
212,75 Tr
286,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google