Finance

Danh sách
539787:BOM
Healthcare Global Enterprises Ltd
587,65 ₹
-0,45%
(-2,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539787...
Mở
590,75 ₹
Cao
591,30 ₹
Thấp
580,35 ₹
Vốn hoá thị trường
87,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,77 N
Khối lượng
4,46 N
Chỉ số P/E
379,09
Cao nhất trong 52 tuần
799,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
513,40 ₹
EPS
1,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
590,75 ₹
Cao
591,30 ₹
Thấp
580,35 ₹
Vốn hoá thị trường
87,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,77 N
Khối lượng
4,46 N
Chỉ số P/E
379,09
Cao nhất trong 52 tuần
799,36 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
513,40 ₹
EPS
1,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,89 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Healthcare Global Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,76 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,47 T
6,33 T
6,52 T
6,95 T
Giá vốn hàng bán
4,08 T
4,10 T
-359,18 Tr
4,41 T
Chi phí doanh thu
4,08 T
4,10 T
-359,18 Tr
4,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
775,87 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,74 T
6,20 T
2,02 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
5,84 T
5,84 T
6,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
605,10 Tr
489,60 Tr
684,19 Tr
518,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,20 Tr
24,70 Tr
-172,52 Tr
121,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
198,20 Tr
-60,70 Tr
12,40 Tr
250,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,20 Tr
66,00 Tr
327,52 Tr
250,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,40 Tr
18,30 Tr
-27,93 Tr
85,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,24%
-30,15%
-225,24%
34,24%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
1,14 T
4,79 T
1,32 T
Thu nhập ròng
162,70 Tr
-94,30 Tr
21,65 Tr
137,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
-1,49%
0,33%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
143,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-436,20 Tr
-447,80 Tr
-325,45 Tr
-398,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-436,20 Tr
-447,80 Tr
-182,18 Tr
-398,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
628,00 Tr
606,50 Tr
628,11 Tr
704,20 Tr
EBITDA
1,21 T
827,06 Tr
1,09 T
1,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google