Finance

Danh sách
Tại sao 539785 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
539785:BOM
Pudumjee Paper Products Ltd
100,00 ₹
+2,56%
(+2,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539785...
Mở
96,21 ₹
Cao
101,00 ₹
Thấp
96,21 ₹
Vốn hoá thị trường
9,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,58 N
Khối lượng
22,65 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,43
Cao nhất trong 52 tuần
122,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,11 ₹
EPS
9,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,95 Tr
Số nhân viên
646
Mở
96,21 ₹
Cao
101,00 ₹
Thấp
96,21 ₹
Vốn hoá thị trường
9,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,58 N
Khối lượng
22,65 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,43
Cao nhất trong 52 tuần
122,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
63,11 ₹
EPS
9,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,95 Tr
Số nhân viên
646
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pudumjee Paper Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên646
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpudumjee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
2,04 T
2,01 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,41 T
1,45 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,41 T
1,45 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,70 Tr
152,30 Tr
256,04 Tr
165,90 Tr
Chi phí hoạt động
380,40 Tr
381,40 Tr
263,34 Tr
417,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,82 T
1,79 T
1,71 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
247,90 Tr
243,50 Tr
290,87 Tr
305,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,60 Tr
45,00 Tr
-219,12 Tr
156,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
230,60 Tr
281,00 Tr
268,02 Tr
446,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
230,60 Tr
281,00 Tr
161,62 Tr
446,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,40 Tr
73,90 Tr
70,80 Tr
109,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,63%
26,30%
26,42%
24,55%
Chi phí hoạt động khác
192,20 Tr
191,30 Tr
-41,26 Tr
201,70 Tr
Thu nhập ròng
169,20 Tr
207,10 Tr
197,22 Tr
337,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,17%
10,16%
9,83%
16,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
105,26 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,60 Tr
-8,40 Tr
-11,16 Tr
-15,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,60 Tr
-8,40 Tr
94,11 Tr
-15,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,50 Tr
37,80 Tr
48,56 Tr
49,40 Tr
EBITDA
281,75 Tr
271,16 Tr
323,27 Tr
337,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google