Finance

Danh sách
Tại sao 539770 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
539770:BOM
Darjeeling Industriies Ltd
22,23 ₹
+10,00%
(+2,02) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539770...
Mở
21,44 ₹
Cao
22,23 ₹
Thấp
21,44 ₹
Vốn hoá thị trường
174,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 N
Khối lượng
10,95 N
Chỉ số P/E
4,25
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 ₹
EPS
5,23 ₹
Mở
21,44 ₹
Cao
22,23 ₹
Thấp
21,44 ₹
Vốn hoá thị trường
174,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,51 N
Khối lượng
10,95 N
Chỉ số P/E
4,25
Cao nhất trong 52 tuần
68,44 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,72 ₹
EPS
5,23 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Darjeeling Industriies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,02 Tr
25,51 Tr
1,07 Tr
14,62 Tr
Giá vốn hàng bán
4,22 Tr
8,57 Tr
4,55 Tr
8,88 Tr
Chi phí doanh thu
4,22 Tr
8,57 Tr
4,55 Tr
8,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,00 N
2,25 Tr
441,00 N
1,07 Tr
Chi phí hoạt động
3,77 Tr
2,90 Tr
-5,12 Tr
2,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,99 Tr
11,47 Tr
-565,00 N
11,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,02 Tr
14,04 Tr
1,63 Tr
3,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,02 Tr
14,04 Tr
1,64 Tr
3,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,02 Tr
14,04 Tr
1,64 Tr
3,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,53 Tr
3,52 Tr
926,00 N
841,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,21%
25,08%
56,64%
24,96%
Chi phí hoạt động khác
3,40 Tr
292,00 N
-5,92 Tr
1,30 Tr
Thu nhập ròng
7,50 Tr
10,52 Tr
709,00 N
2,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,62%
41,23%
66,32%
17,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 N
-
1,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
287,00 N
357,00 N
359,00 N
-
EBITDA
10,31 Tr
14,06 Tr
1,96 Tr
3,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google