Finance

Danh sách
Tại sao 539730 giảm 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
539730:BOM
Fredun Pharmaceuticals Ltd
1.459,00 ₹
-3,36%
(-50,65) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539730...
Mở
1.535,05 ₹
Cao
1.535,05 ₹
Thấp
1.420,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,64 N
Khối lượng
11,77 N
Chỉ số P/E
54,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.666,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
454,05 ₹
EPS
26,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
736
Mở
1.535,05 ₹
Cao
1.535,05 ₹
Thấp
1.420,10 ₹
Vốn hoá thị trường
24,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,64 N
Khối lượng
11,77 N
Chỉ số P/E
54,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.666,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
454,05 ₹
EPS
26,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,99 Tr
Số nhân viên
736
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fredun Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên736
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,28 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,60 T
2,13 T
2,28 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,15 T
1,60 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,15 T
1,60 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,99 Tr
81,46 Tr
484,22 Tr
71,21 Tr
Chi phí hoạt động
163,40 Tr
210,93 Tr
270,90 Tr
216,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,36 T
1,87 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,30 Tr
235,55 Tr
252,32 Tr
286,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,06 Tr
9,97 Tr
-49,65 Tr
4,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,05 Tr
140,02 Tr
112,48 Tr
205,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,05 Tr
140,02 Tr
112,48 Tr
205,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,74 Tr
35,24 Tr
53,02 Tr
74,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
25,17%
47,14%
36,10%
Chi phí hoạt động khác
61,48 Tr
111,63 Tr
-244,82 Tr
109,37 Tr
Thu nhập ròng
94,32 Tr
104,78 Tr
59,45 Tr
131,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,57%
6,55%
2,80%
5,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-77,31 Tr
-105,50 Tr
-126,75 Tr
-86,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,31 Tr
-105,50 Tr
-120,15 Tr
-86,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,93 Tr
17,84 Tr
31,50 Tr
35,71 Tr
EBITDA
203,86 Tr
247,83 Tr
272,79 Tr
307,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google