Finance

Danh sách
Tại sao 539725 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
539725:BOM
Gokul Agro Resources Ltd
213,30 ₹
+2,67%
(+5,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539725...
Mở
209,15 ₹
Cao
220,60 ₹
Thấp
209,15 ₹
Vốn hoá thị trường
62,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 N
Khối lượng
22,34 N
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
259,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
14,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
209,15 ₹
Cao
220,60 ₹
Thấp
209,15 ₹
Vốn hoá thị trường
62,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,90 N
Khối lượng
22,34 N
Chỉ số P/E
14,97
Cao nhất trong 52 tuần
259,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
14,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
131,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gokul Agro Resources Ltd
Giám đốc điều hànhHitesh Thakkar
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhAhmedabad, Gujarat, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgokulagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,38 T
63,14 T
62,00 T
52,82 T
Giá vốn hàng bán
62,95 T
60,34 T
58,86 T
49,34 T
Chi phí doanh thu
62,95 T
60,34 T
58,86 T
49,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
165,06 Tr
196,48 Tr
233,80 Tr
201,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,71 T
1,33 T
563,46 Tr
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
64,66 T
61,67 T
59,43 T
50,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,47 T
2,58 T
1,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
92,39 Tr
81,64 Tr
-453,28 Tr
130,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
1,09 T
1,48 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
1,09 T
1,44 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
374,34 Tr
307,51 Tr
291,05 Tr
353,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,98%
28,31%
19,72%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
1,40 T
986,59 Tr
187,14 Tr
1,24 T
Thu nhập ròng
1,01 T
778,57 Tr
1,19 T
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
1,23%
1,91%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
337,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-423,28 Tr
-464,86 Tr
-241,48 Tr
-442,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-423,28 Tr
-464,86 Tr
95,72 Tr
-442,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
143,08 Tr
147,15 Tr
142,52 Tr
144,84 Tr
EBITDA
1,85 T
1,60 T
2,72 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google