Finance

Danh sách
539680:BOM
Ganga Pharmaceuticals Ltd
12,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 9, 13:46:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539680...
Vốn hoá thị trường
73,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
533,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,80
Cao nhất trong 52 tuần
13,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 ₹
EPS
0,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
17
Vốn hoá thị trường
73,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
533,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
72,80
Cao nhất trong 52 tuần
13,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,35 ₹
EPS
0,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganga Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
6,83 Tr
6,83 Tr
7,31 Tr
7,31 Tr
Giá vốn hàng bán
3,13 Tr
3,13 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Chi phí doanh thu
3,13 Tr
3,13 Tr
3,42 Tr
3,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,81 Tr
3,81 Tr
-746,50 N
-746,50 N
Chi phí hoạt động
3,94 Tr
3,94 Tr
3,73 Tr
3,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,07 Tr
7,07 Tr
7,15 Tr
7,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-241,00 N
-241,00 N
157,00 N
157,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
740,50 N
740,50 N
-790,00 N
-790,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
167,50 N
167,50 N
479,00 N
479,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
167,50 N
167,50 N
479,00 N
479,00 N
Chi phí thuế thu nhập
43,50 N
43,50 N
95,50 N
95,50 N
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
25,97%
19,94%
19,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,32 Tr
4,32 Tr
Thu nhập ròng
124,00 N
124,00 N
383,50 N
383,50 N
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
1,81%
5,25%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,40 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-332,00 N
-332,00 N
-283,50 N
-283,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-332,00 N
-332,00 N
1,11 Tr
1,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
127,00 N
127,00 N
152,50 N
152,50 N
EBITDA
-114,00 N
-114,00 N
309,50 N
309,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google