Finance

Danh sách
Tại sao 539660 giảm 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
539660:BOM
Best Agrolife Ltd
16,43 ₹
-2,32%
(-0,39) 1 ngày
16 thg 10, 09:46:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539660...
Mở
17,00 ₹
Cao
17,00 ₹
Thấp
16,37 ₹
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,13 N
Khối lượng
30,19 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,60
Cao nhất trong 52 tuần
34,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,33 ₹
EPS
0,84 ₹
Số nhân viên
454
Mở
17,00 ₹
Cao
17,00 ₹
Thấp
16,37 ₹
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
120,13 N
Khối lượng
30,19 N
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,60
Cao nhất trong 52 tuần
34,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,33 ₹
EPS
0,84 ₹
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Best Agrolife Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên454
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,17 T
2,03 T
1,56 T
3,96 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
1,38 T
1,27 T
2,50 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
1,38 T
1,27 T
2,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,00 Tr
254,60 Tr
420,50 Tr
249,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
715,70 Tr
408,10 Tr
779,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,50 T
2,10 T
1,68 T
3,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
671,50 Tr
-66,20 Tr
-121,70 Tr
679,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,90 Tr
12,90 Tr
-79,40 Tr
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
524,60 Tr
-198,80 Tr
-484,40 Tr
547,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
524,60 Tr
-198,80 Tr
-486,30 Tr
547,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
135,30 Tr
-71,40 Tr
-112,00 Tr
140,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
35,92%
23,12%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
684,10 Tr
357,40 Tr
-116,30 Tr
431,80 Tr
Thu nhập ròng
389,30 Tr
-127,40 Tr
-372,40 Tr
406,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,53%
-6,28%
-23,92%
10,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
41,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-128,00 Tr
-145,50 Tr
-74,00 Tr
-150,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,00 Tr
-145,50 Tr
-33,00 Tr
-150,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,60 Tr
103,70 Tr
103,90 Tr
97,80 Tr
EBITDA
775,70 Tr
29,62 Tr
-27,98 Tr
783,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google