Finance

Danh sách
539598:BOM
AMPL Capital Ltd
33,10 ₹
-0,75%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539598...
Mở
34,40 ₹
Cao
34,40 ₹
Thấp
32,51 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,32 N
Khối lượng
23,42 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
42,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 ₹
EPS
4,61 ₹
Số nhân viên
20
Mở
34,40 ₹
Cao
34,40 ₹
Thấp
32,51 ₹
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,32 N
Khối lượng
23,42 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
42,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 ₹
EPS
4,61 ₹
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMPL Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,99 Tr
272,46 Tr
-300,90 Tr
37,45 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
2,63 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
2,63 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,99 Tr
7,19 Tr
15,36 Tr
6,89 Tr
Chi phí hoạt động
16,72 Tr
36,71 Tr
-301,87 Tr
47,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,72 Tr
36,71 Tr
-299,25 Tr
47,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,27 Tr
235,75 Tr
-1,65 Tr
-9,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
847,00 N
-
849,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
96,89 Tr
235,75 Tr
-1,01 Tr
-9,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,06 Tr
235,75 Tr
-802,00 N
-9,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,64 Tr
59,88 Tr
-1,08 Tr
2,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,46%
25,40%
106,80%
-21,84%
Chi phí hoạt động khác
4,79 Tr
26,60 Tr
-320,62 Tr
36,91 Tr
Thu nhập ròng
71,26 Tr
175,86 Tr
69,00 N
-11,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
63,06%
64,55%
-0,02%
-31,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,94 Tr
2,92 Tr
3,38 Tr
3,31 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google