Finance

Danh sách
539492:BOM
Garbi Finvest Ltd
8,16 ₹
+0,12%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539492...
Mở
8,29 ₹
Cao
8,29 ₹
Thấp
7,73 ₹
Vốn hoá thị trường
95,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 ₹
EPS
-4,71 ₹
Số nhân viên
6
Mở
8,29 ₹
Cao
8,29 ₹
Thấp
7,73 ₹
Vốn hoá thị trường
95,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,51 N
Khối lượng
1,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,70 ₹
EPS
-4,71 ₹
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garbi Finvest Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập14 thg 6, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgptl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-156,00 N
661,00 N
24,27 Tr
4,56 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
484,00 N
1,06 Tr
3,98 Tr
941,00 N
Chi phí hoạt động
782,00 N
-2,83 Tr
99,24 Tr
14,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
782,00 N
-2,83 Tr
99,24 Tr
14,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-938,00 N
3,49 Tr
-74,98 Tr
-10,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-938,00 N
3,49 Tr
-70,39 Tr
-10,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-938,00 N
3,49 Tr
-74,98 Tr
-10,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,10 Tr
1,86 Tr
-20,91 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
117,27%
53,21%
29,71%
19,67%
Chi phí hoạt động khác
297,00 N
-3,90 Tr
95,26 Tr
13,69 Tr
Thu nhập ròng
162,00 N
1,64 Tr
-49,48 Tr
-8,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-103,85%
247,35%
-203,88%
-178,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
1,00 N
2,00 N
87,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google