Finance

Danh sách
Tại sao 539479 giảm 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
539479:BOM
GTV Engineering Ltd
18,67 ₹
-3,56%
(-0,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:34 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539479...
Mở
19,25 ₹
Cao
19,65 ₹
Thấp
18,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,10 N
Khối lượng
131,44 N
Chỉ số P/E
16,19
Cao nhất trong 52 tuần
27,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
27
Mở
19,25 ₹
Cao
19,65 ₹
Thấp
18,05 ₹
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,10 N
Khối lượng
131,44 N
Chỉ số P/E
16,19
Cao nhất trong 52 tuần
27,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,85 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GTV Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgtv.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,03 Tr
285,48 Tr
319,64 Tr
336,70 Tr
Giá vốn hàng bán
185,01 Tr
181,59 Tr
232,82 Tr
242,70 Tr
Chi phí doanh thu
185,01 Tr
181,59 Tr
232,82 Tr
242,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,93 Tr
7,23 Tr
11,34 Tr
8,59 Tr
Chi phí hoạt động
25,95 Tr
27,34 Tr
49,63 Tr
39,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
210,95 Tr
208,93 Tr
282,45 Tr
282,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,08 Tr
76,56 Tr
37,20 Tr
54,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,54 Tr
464,00 N
-14,13 Tr
2,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,62 Tr
76,79 Tr
40,95 Tr
57,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,62 Tr
76,79 Tr
27,27 Tr
57,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,47 Tr
21,71 Tr
9,85 Tr
13,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,60%
28,28%
24,05%
24,07%
Chi phí hoạt động khác
16,91 Tr
17,77 Tr
35,93 Tr
26,78 Tr
Thu nhập ròng
35,15 Tr
55,08 Tr
31,10 Tr
43,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,34%
19,29%
9,73%
12,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 N
-226,00 N
-231,77 N
-246,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 N
-226,00 N
4,21 Tr
-246,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,10 Tr
2,34 Tr
2,35 Tr
3,98 Tr
EBITDA
36,17 Tr
78,69 Tr
39,42 Tr
56,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google