Finance

Danh sách
Tại sao 539448 giảm 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
539448:BOM
IndiGo
4.688,95 ₹
-2,23%
(-107,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539448...
Mở
4.769,50 ₹
Cao
4.804,15 ₹
Thấp
4.616,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,09 N
Khối lượng
51,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.958,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.894,80 ₹
EPS
-124,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,41 Tr
Số nhân viên
42 N
Mở
4.769,50 ₹
Cao
4.804,15 ₹
Thấp
4.616,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
43,09 N
Khối lượng
51,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.958,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.894,80 ₹
EPS
-124,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,41 Tr
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IndiGo Airlines là hãng hàng không giá rẻ của Ấn Độ, trụ sở ở Gurgaon. Hãng có các tuyến đường nối liền 17 điểm đến và có căn cứ chính ở Sân bay quốc tế Indira Gandhi, Delhi. Wikipedia
Giới thiệu về IndiGo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41,9 N
Ngày thành lậpthg 8 2006
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgoindigo.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,55 T
234,72 T
224,38 T
245,84 T
Giá vốn hàng bán
132,18 T
147,96 T
149,21 T
189,34 T
Chi phí doanh thu
132,18 T
147,96 T
149,21 T
189,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,32 T
-
Chi phí hoạt động
45,06 T
49,77 T
46,52 T
52,70 T
Tổng chi phí hoạt động
177,24 T
197,73 T
195,73 T
242,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,31 T
36,99 T
28,65 T
3,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,44 T
10,69 T
-21,41 T
10,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,82 T
5,62 T
-23,52 T
-2,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,82 T
21,09 T
-36,18 T
-2,38 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
131,00 Tr
1,85 T
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,05%
2,33%
-7,88%
0,17%
Chi phí hoạt động khác
18,66 T
21,95 T
14,01 T
23,00 T
Thu nhập ròng
-25,82 T
5,50 T
-25,36 T
-2,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,91%
2,34%
-11,30%
-0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-66,79
53,21
-59,15
-6,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,65 T
-
Chi phí lãi suất
-14,65 T
-15,45 T
-14,85 T
-15,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,65 T
-15,45 T
4,80 T
-15,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,40 T
27,82 T
28,20 T
29,70 T
EBITDA
34,34 T
38,06 T
31,12 T
30,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google