Finance

Danh sách
539437:BOM
IDFC First Bank Ltd
78,01 ₹
-1,17%
(-0,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539437...
Mở
79,11 ₹
Cao
79,45 ₹
Thấp
77,95 ₹
Vốn hoá thị trường
571,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
605,15 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
89,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,08 ₹
EPS
2,78 ₹
Số nhân viên
43 N
Mở
79,11 ₹
Cao
79,45 ₹
Thấp
77,95 ₹
Vốn hoá thị trường
571,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
605,15 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
28,08
Cao nhất trong 52 tuần
89,58 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,08 ₹
EPS
2,78 ₹
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IDFC First Bank is an Indian private sector bank based in Mumbai. Founded in 2015 as a banking subsidiary of IDFC Limited, it shifted focus from infrastructure financing to retail banking after its 2018 merger with Capital First. In 2024, IDFC First Bank took over the parent company IDFC Limited in a reverse merger. Before this, the government had the controlling ownership of IDFC Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về IDFC First Bank Ltd
Giám đốc điều hànhV. Vaidyanathan
Số nhân viên43,1 N
Ngày thành lậpthg 10 2015
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,52 T
62,19 T
64,38 T
71,40 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,78 T
20,43 T
50,93 T
21,30 T
Chi phí hoạt động
51,29 T
56,08 T
62,37 T
56,58 T
Tổng chi phí hoạt động
51,29 T
56,08 T
62,37 T
56,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,24 T
6,11 T
2,01 T
14,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,24 T
6,11 T
2,01 T
14,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,24 T
6,11 T
2,01 T
14,82 T
Chi phí thuế thu nhập
759,10 Tr
1,32 T
-1,30 T
3,34 T
Thuế suất hiệu dụng
17,92%
21,68%
-64,51%
22,53%
Chi phí hoạt động khác
32,50 T
35,65 T
9,90 T
35,28 T
Thu nhập ròng
3,48 T
4,79 T
3,31 T
11,48 T
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
7,70%
5,14%
16,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,57
0,37
1,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google