Finance

Danh sách
Tại sao 539436 giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
539436:BOM
Coffee Day Enterprises Ltd
30,01 ₹
-3,72%
(-1,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539436...
Mở
31,25 ₹
Cao
31,25 ₹
Thấp
29,87 ₹
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,99 N
Khối lượng
51,61 N
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
44,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
EPS
8,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,25 Tr
Số nhân viên
148
Mở
31,25 ₹
Cao
31,25 ₹
Thấp
29,87 ₹
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,99 N
Khối lượng
51,61 N
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
44,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
EPS
8,33 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
211,25 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coffee Day Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoffeeday.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
2,86 T
2,89 T
2,90 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,46 T
1,35 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,46 T
1,35 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
396,80 Tr
402,10 Tr
818,00 Tr
428,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,36 T
1,49 T
1,24 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
2,76 T
2,95 T
2,59 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,60 Tr
-85,00 Tr
298,30 Tr
188,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,40 Tr
166,80 Tr
-276,20 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-157,00 Tr
508,90 Tr
1,40 T
45,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-157,00 Tr
-115,90 Tr
-49,00 Tr
45,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-196,00 Tr
80,60 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-38,51%
5,75%
-
Chi phí hoạt động khác
684,80 Tr
657,00 Tr
127,60 Tr
665,70 Tr
Thu nhập ròng
-124,60 Tr
553,00 Tr
1,32 T
8,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,46%
19,31%
45,74%
0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-221,50 Tr
-202,40 Tr
-140,30 Tr
-188,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-221,50 Tr
-202,40 Tr
-120,20 Tr
-188,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
281,60 Tr
434,50 Tr
295,80 Tr
285,50 Tr
EBITDA
317,85 Tr
100,10 Tr
482,70 Tr
512,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google