Finance

Danh sách
539428:BOM
Tejnaksh Healthcare Ltd
13,33 ₹
-1,26%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539428...
Mở
13,45 ₹
Cao
13,45 ₹
Thấp
12,81 ₹
Vốn hoá thị trường
270,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
8,62 N
Chỉ số P/E
21,40
Cao nhất trong 52 tuần
18,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 ₹
EPS
0,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
34
Mở
13,45 ₹
Cao
13,45 ₹
Thấp
12,81 ₹
Vốn hoá thị trường
270,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
8,62 N
Chỉ số P/E
21,40
Cao nhất trong 52 tuần
18,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 ₹
EPS
0,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 Tr
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tejnaksh Healthcare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtejnaksh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,78 Tr
26,16 Tr
26,85 Tr
26,54 Tr
Giá vốn hàng bán
6,96 Tr
5,82 Tr
8,77 Tr
5,38 Tr
Chi phí doanh thu
6,96 Tr
5,82 Tr
8,77 Tr
5,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
309,00 N
-
Chi phí hoạt động
18,57 Tr
17,09 Tr
12,73 Tr
17,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,52 Tr
22,91 Tr
21,50 Tr
23,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,26 Tr
3,25 Tr
5,36 Tr
3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
920,00 N
704,00 N
-1,64 Tr
974,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,85 Tr
3,57 Tr
5,19 Tr
4,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,85 Tr
3,57 Tr
5,30 Tr
4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,54 Tr
683,00 N
1,71 Tr
1,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,71%
19,14%
32,86%
38,02%
Chi phí hoạt động khác
15,08 Tr
13,45 Tr
8,83 Tr
14,26 Tr
Thu nhập ròng
3,12 Tr
3,05 Tr
3,61 Tr
2,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
11,65%
13,44%
10,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-326,00 N
-389,00 N
-
-119,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-326,00 N
-389,00 N
1,58 Tr
-119,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,48 Tr
3,64 Tr
3,59 Tr
3,54 Tr
EBITDA
7,78 Tr
5,49 Tr
7,57 Tr
6,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google