Finance

Danh sách
Tại sao 539404 tăng 2,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
539404:BOM
Satin Creditcare Network Ltd
234,70 ₹
+2,65%
(+6,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539404...
Mở
229,25 ₹
Cao
235,60 ₹
Thấp
228,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,35 N
Khối lượng
5,12 N
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
274,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
136,25 ₹
EPS
37,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
229,25 ₹
Cao
235,60 ₹
Thấp
228,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,35 N
Khối lượng
5,12 N
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
274,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
136,25 ₹
EPS
37,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,33 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Satin Creditcare Network Limited is a non-banking finance company, licensed by the Reserve Bank of India. It was founded in 1990 by Mr. H P Singh. The company's offers financial requirements for excluded households at the bottom of the pyramid. Satin Creditcare Network Limited is a micro-finance institution in the country with presence in seven states and more than 12,00 villages. Wikipedia
Giới thiệu về Satin Creditcare Network Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,2 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,79 T
3,51 T
5,36 T
3,45 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,73 T
1,73 T
2,07 T
1,88 T
Chi phí hoạt động
2,36 T
2,40 T
2,31 T
2,47 T
Tổng chi phí hoạt động
2,36 T
2,40 T
2,31 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,11 T
3,05 T
987,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
45,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
686,98 Tr
931,17 Tr
2,12 T
1,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
686,98 Tr
931,17 Tr
2,12 T
1,61 T
Chi phí thuế thu nhập
155,43 Tr
212,08 Tr
501,13 Tr
385,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,62%
22,78%
23,62%
23,92%
Chi phí hoạt động khác
567,89 Tr
580,91 Tr
152,90 Tr
508,86 Tr
Thu nhập ròng
531,56 Tr
719,09 Tr
1,62 T
1,23 T
Biên lợi nhuận ròng
14,01%
20,49%
30,25%
35,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,57 Tr
81,48 Tr
90,80 Tr
79,35 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google