Finance

Danh sách
539354:BOM
Polyspin Exports Ltd.
30,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539354...
Mở
31,34 ₹
Cao
31,35 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
288,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
42,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
EPS
5,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
31,34 ₹
Cao
31,35 ₹
Thấp
30,00 ₹
Vốn hoá thị trường
288,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
335,00
Khối lượng
92,00
Chỉ số P/E
5,30
Cao nhất trong 52 tuần
42,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
25,00 ₹
EPS
5,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polyspin Exports Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webpolyspin.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
588,71 Tr
537,92 Tr
557,30 Tr
531,36 Tr
Giá vốn hàng bán
342,79 Tr
308,93 Tr
305,90 Tr
304,34 Tr
Chi phí doanh thu
342,79 Tr
308,93 Tr
305,90 Tr
304,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,33 Tr
113,28 Tr
101,34 Tr
94,60 Tr
Chi phí hoạt động
219,17 Tr
216,19 Tr
245,65 Tr
215,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
561,96 Tr
525,12 Tr
551,55 Tr
520,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,75 Tr
12,80 Tr
5,75 Tr
11,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,76 Tr
8,27 Tr
-28,14 Tr
12,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,79 Tr
14,76 Tr
6,70 Tr
17,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,79 Tr
14,76 Tr
5,75 Tr
17,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,59 Tr
2,30 Tr
1,80 Tr
2,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,18%
15,57%
26,95%
15,83%
Chi phí hoạt động khác
105,02 Tr
91,60 Tr
133,17 Tr
109,65 Tr
Thu nhập ròng
24,20 Tr
12,46 Tr
4,89 Tr
15,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
2,32%
0,88%
2,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,42 Tr
-13,83 Tr
-8,31 Tr
-13,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,42 Tr
-13,83 Tr
-1,14 Tr
-13,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,82 Tr
11,31 Tr
11,04 Tr
11,48 Tr
EBITDA
38,56 Tr
23,72 Tr
17,23 Tr
22,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google