Finance

Danh sách
539336:BOM
Gujarat Energy Ltd
222,90 ₹
-0,54%
(-1,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539336...
Mở
224,00 ₹
Cao
224,70 ₹
Thấp
220,90 ₹
Vốn hoá thị trường
209,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,04 N
Khối lượng
50,27 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
2,23 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
314,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 ₹
EPS
30,83 ₹
Số nhân viên
964
Mở
224,00 ₹
Cao
224,70 ₹
Thấp
220,90 ₹
Vốn hoá thị trường
209,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,04 N
Khối lượng
50,27 N
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
2,23 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,23
Cao nhất trong 52 tuần
314,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
219,00 ₹
EPS
30,83 ₹
Số nhân viên
964
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gujarat Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên964
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhAhmedabad, Ahmedabad, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,80 T
36,58 T
123,05 T
95,45 T
Giá vốn hàng bán
29,82 T
28,65 T
98,37 T
76,98 T
Chi phí doanh thu
29,82 T
28,65 T
98,37 T
76,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
480,50 Tr
499,20 Tr
1,90 T
746,40 Tr
Chi phí hoạt động
4,85 T
4,82 T
12,81 T
6,67 T
Tổng chi phí hoạt động
34,67 T
33,46 T
111,18 T
83,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 T
3,12 T
11,87 T
11,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
712,60 Tr
546,00 Tr
-1,36 T
1,93 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,77 T
3,59 T
12,64 T
13,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,77 T
3,59 T
13,79 T
13,37 T
Chi phí thuế thu nhập
969,20 Tr
924,00 Tr
4,61 T
3,30 T
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
25,72%
36,46%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
3,03 T
2,97 T
5,92 T
3,91 T
Thu nhập ròng
2,80 T
2,67 T
11,45 T
9,99 T
Biên lợi nhuận ròng
7,40%
7,29%
9,30%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,08
3,88
6,03
10,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,47 T
-
Chi phí lãi suất
-81,40 Tr
-87,20 Tr
-2,20 T
-629,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,40 Tr
-87,20 Tr
2,27 T
-629,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 T
1,35 T
4,98 T
2,01 T
EBITDA
4,46 T
4,27 T
13,93 T
14,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google