Finance

Danh sách
539309:BOM
Rama Steel Tubes Ltd
3,95 ₹
-0,50%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539309...
Mở
4,00 ₹
Cao
4,00 ₹
Thấp
3,92 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,58 N
Khối lượng
140,29 N
Chỉ số P/E
42,30
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 ₹
EPS
0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,82 Tr
Số nhân viên
100
Mở
4,00 ₹
Cao
4,00 ₹
Thấp
3,92 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
288,58 N
Khối lượng
140,29 N
Chỉ số P/E
42,30
Cao nhất trong 52 tuần
11,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,44 ₹
EPS
0,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,82 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rama Steel Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webramasteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,20 T
2,89 T
2,46 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
3,06 T
2,74 T
2,33 T
2,10 T
Chi phí doanh thu
3,06 T
2,74 T
2,33 T
2,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,64 Tr
20,94 Tr
32,57 Tr
19,68 Tr
Chi phí hoạt động
105,68 Tr
103,60 Tr
91,50 Tr
88,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,17 T
2,85 T
2,42 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,07 Tr
47,47 Tr
44,16 Tr
44,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,98 Tr
23,35 Tr
-148,36 Tr
10,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,81 Tr
42,23 Tr
36,49 Tr
38,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,81 Tr
42,23 Tr
29,16 Tr
38,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,73 Tr
24,42 Tr
5,06 Tr
-16,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,67%
57,83%
13,85%
-43,13%
Chi phí hoạt động khác
71,02 Tr
67,82 Tr
43,09 Tr
53,00 Tr
Thu nhập ròng
13,94 Tr
21,73 Tr
36,31 Tr
51,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,44%
0,75%
1,48%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
124,06 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,25 Tr
-28,69 Tr
-28,99 Tr
-17,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,25 Tr
-28,69 Tr
95,07 Tr
-17,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,01 Tr
14,83 Tr
14,60 Tr
16,29 Tr
EBITDA
49,43 Tr
61,06 Tr
57,81 Tr
59,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google