Finance

Danh sách
539302:BOM
Power Mech Projects Ltd
2.392,00 ₹
-1,31%
(-31,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539302...
Mở
2.423,70 ₹
Cao
2.423,75 ₹
Thấp
2.381,85 ₹
Vốn hoá thị trường
75,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 N
Khối lượng
1,18 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
3.008,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.718,00 ₹
EPS
123,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,71 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
2.423,70 ₹
Cao
2.423,75 ₹
Thấp
2.381,85 ₹
Vốn hoá thị trường
75,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 N
Khối lượng
1,18 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,33
Cao nhất trong 52 tuần
3.008,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.718,00 ₹
EPS
123,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,71 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Power Mech Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,96 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,38 T
14,20 T
21,11 T
16,24 T
Giá vốn hàng bán
8,91 T
10,33 T
14,51 T
12,20 T
Chi phí doanh thu
8,91 T
10,33 T
14,51 T
12,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,76 T
1,92 T
4,06 T
2,15 T
Chi phí hoạt động
2,17 T
2,46 T
4,45 T
2,60 T
Tổng chi phí hoạt động
11,08 T
12,79 T
18,96 T
14,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,30 T
1,40 T
2,15 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,30 Tr
134,30 Tr
-634,90 Tr
86,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,24 T
1,87 T
1,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,24 T
1,84 T
1,26 T
Chi phí thuế thu nhập
332,60 Tr
242,40 Tr
332,70 Tr
370,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,86%
19,57%
17,82%
29,32%
Chi phí hoạt động khác
237,20 Tr
352,10 Tr
182,60 Tr
214,40 Tr
Thu nhập ròng
749,20 Tr
939,90 Tr
1,43 T
797,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
6,62%
6,75%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
403,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-284,00 Tr
-298,90 Tr
-25,70 Tr
-266,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-284,00 Tr
-298,90 Tr
377,50 Tr
-266,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,20 Tr
193,20 Tr
213,40 Tr
230,00 Tr
EBITDA
1,47 T
1,53 T
2,32 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google