Finance

Danh sách
539255:BOM
STAR DELTA TRANSFORMERS LTD
492,40 ₹
+0,09%
(+0,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:29:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539255...
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
718,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
392,55 ₹
EPS
36,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
75
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
13,35
Cao nhất trong 52 tuần
718,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
392,55 ₹
EPS
36,89 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về STAR DELTA TRANSFORMERS LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
436,10 Tr
527,74 Tr
464,42 Tr
374,86 Tr
Giá vốn hàng bán
352,00 Tr
425,32 Tr
632,82 Tr
314,83 Tr
Chi phí doanh thu
352,00 Tr
425,32 Tr
632,82 Tr
314,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,16 Tr
8,02 Tr
13,72 Tr
12,34 Tr
Chi phí hoạt động
42,85 Tr
68,59 Tr
-228,10 Tr
41,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,84 Tr
493,91 Tr
404,72 Tr
356,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,26 Tr
33,84 Tr
59,71 Tr
18,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,05 Tr
5,24 Tr
-25,62 Tr
2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,17 Tr
35,06 Tr
51,84 Tr
18,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,17 Tr
35,06 Tr
51,84 Tr
18,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,43 Tr
14,44 Tr
15,53 Tr
4,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,95%
41,19%
29,95%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
26,76 Tr
58,24 Tr
-242,98 Tr
27,08 Tr
Thu nhập ròng
39,73 Tr
20,62 Tr
36,32 Tr
14,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,11%
3,91%
7,82%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,14 Tr
-4,02 Tr
-
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-4,02 Tr
17,76 Tr
-2,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,93 Tr
2,33 Tr
1,16 Tr
1,84 Tr
EBITDA
43,19 Tr
35,77 Tr
61,55 Tr
20,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google