Finance

Danh sách
539220:BOM
Mishka Exim Ltd
43,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539220...
Mở
43,00 ₹
Cao
44,90 ₹
Thấp
43,00 ₹
Vốn hoá thị trường
621,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
31,95
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 ₹
EPS
1,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,45 Tr
Mở
43,00 ₹
Cao
44,90 ₹
Thấp
43,00 ₹
Vốn hoá thị trường
621,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 N
Khối lượng
1,41 N
Chỉ số P/E
31,95
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 ₹
EPS
1,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mishka Exim Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,13 Tr
80,23 Tr
34,29 Tr
69,89 Tr
Giá vốn hàng bán
78,96 Tr
71,52 Tr
23,54 Tr
67,18 Tr
Chi phí doanh thu
78,96 Tr
71,52 Tr
23,54 Tr
67,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
371,00 N
300,00 N
568,64 N
297,00 N
Chi phí hoạt động
2,80 Tr
64,00 N
-1,91 Tr
471,00 N
Tổng chi phí hoạt động
81,76 Tr
71,59 Tr
21,63 Tr
67,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,36 Tr
8,64 Tr
12,66 Tr
2,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-3,47 Tr
2,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,24 Tr
8,48 Tr
9,25 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,24 Tr
8,48 Tr
9,25 Tr
2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,57 Tr
2,14 Tr
2,33 Tr
532,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
25,19%
25,15%
24,94%
Chi phí hoạt động khác
2,15 Tr
-509,00 N
-2,75 Tr
-77,00 N
Thu nhập ròng
4,67 Tr
6,34 Tr
6,93 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,30%
7,90%
20,21%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,43 N
-
Chi phí lãi suất
-113,00 N
-139,00 N
-35,99 N
-108,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-113,00 N
-139,00 N
-20,56 N
-108,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
274,00 N
273,00 N
272,32 N
251,00 N
EBITDA
6,64 Tr
8,94 Tr
12,93 Tr
2,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google