Finance

Danh sách
5391:TYO
A&A Material Corp
1.460,00 ¥
+0,07%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5391...
Mở
1.458 ¥
Cao
1.463 ¥
Thấp
1.455 ¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
9,40 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.193 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.458 ¥
Cao
1.463 ¥
Thấp
1.455 ¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
9,40 N
Cổ tức
4,11%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.665 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.193 ¥
EPS
188 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,62 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về A&A Material Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,59 T
11,88 T
11,95 T
11,40 T
Giá vốn hàng bán
8,91 T
9,29 T
9,07 T
9,02 T
Chi phí doanh thu
8,91 T
9,29 T
9,07 T
9,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,14 T
2,23 T
2,22 T
2,40 T
Chi phí hoạt động
2,14 T
2,23 T
2,20 T
2,40 T
Tổng chi phí hoạt động
11,05 T
11,52 T
11,28 T
11,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
540,00 Tr
359,00 Tr
677,00 Tr
-24,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
19,00 Tr
-
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
411,00 Tr
151,00 Tr
866,00 Tr
-310,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
521,00 Tr
360,00 Tr
670,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-65,00 Tr
-35,00 Tr
109,00 Tr
-117,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,81%
-23,18%
12,59%
37,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
476,00 Tr
186,00 Tr
757,00 Tr
-193,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,11%
1,57%
6,33%
-1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
11,00 Tr
2,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-41,00 Tr
-42,00 Tr
-47,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,00 Tr
-30,00 Tr
-40,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
824,00 Tr
601,50 Tr
964,25 Tr
263,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google