Finance

Danh sách
539195:BOM
Pocl Enterprises Ltd
128,50 ₹
-0,04%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539195...
Mở
134,90 ₹
Cao
134,90 ₹
Thấp
127,55 ₹
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,86 N
Khối lượng
7,42 N
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
249,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,55 ₹
EPS
12,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 Tr
Số nhân viên
581
Mở
134,90 ₹
Cao
134,90 ₹
Thấp
127,55 ₹
Vốn hoá thị trường
5,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,86 N
Khối lượng
7,42 N
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
249,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,55 ₹
EPS
12,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,58 Tr
Số nhân viên
581
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pocl Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên581
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpoel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,63 T
3,64 T
3,32 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
3,22 T
3,26 T
2,99 T
4,31 T
Chi phí doanh thu
3,22 T
3,26 T
2,99 T
4,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,15 Tr
73,38 Tr
78,78 Tr
73,93 Tr
Chi phí hoạt động
234,85 Tr
236,95 Tr
173,44 Tr
241,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,46 T
3,50 T
3,16 T
4,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,04 Tr
148,89 Tr
158,86 Tr
104,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,12 Tr
17,84 Tr
-27,68 Tr
14,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
116,88 Tr
124,09 Tr
160,76 Tr
81,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,88 Tr
126,73 Tr
156,90 Tr
81,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,28 Tr
33,16 Tr
32,77 Tr
19,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,33%
26,72%
20,38%
24,35%
Chi phí hoạt động khác
150,44 Tr
150,29 Tr
79,47 Tr
155,15 Tr
Thu nhập ròng
82,60 Tr
90,93 Tr
128,00 Tr
61,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
2,50%
3,85%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,32 Tr
-45,81 Tr
-37,97 Tr
-41,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,32 Tr
-45,81 Tr
-5,26 Tr
-41,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,26 Tr
13,27 Tr
14,95 Tr
12,78 Tr
EBITDA
180,57 Tr
156,54 Tr
171,11 Tr
117,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google