Finance

Danh sách
539151:BOM
Arfin India Ltd
104,43 ₹
-1,36%
(-1,44) 1 ngày
15 thg 10, 12:58:49 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539151...
Mở
109,70 ₹
Cao
109,70 ₹
Thấp
103,76 ₹
Vốn hoá thị trường
17,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,02 N
Khối lượng
86,85 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
95,14
Cao nhất trong 52 tuần
113,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,12 ₹
EPS
1,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,89 Tr
Số nhân viên
203
Mở
109,70 ₹
Cao
109,70 ₹
Thấp
103,76 ₹
Vốn hoá thị trường
17,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,02 N
Khối lượng
86,85 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
95,14
Cao nhất trong 52 tuần
113,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
49,12 ₹
EPS
1,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,89 Tr
Số nhân viên
203
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arfin India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên203
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarfin.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,88 T
1,93 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,62 T
1,49 T
1,92 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,62 T
1,49 T
1,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,84 Tr
24,17 Tr
30,04 Tr
25,48 Tr
Chi phí hoạt động
132,39 Tr
131,28 Tr
290,22 Tr
117,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,75 T
1,78 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,60 Tr
127,45 Tr
149,86 Tr
89,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,22 Tr
1,67 Tr
-24,72 Tr
1,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,77 Tr
77,58 Tr
108,29 Tr
46,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,77 Tr
77,58 Tr
108,09 Tr
46,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,22 Tr
26,66 Tr
40,05 Tr
5,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,24%
34,37%
36,98%
12,17%
Chi phí hoạt động khác
98,69 Tr
95,68 Tr
246,75 Tr
79,98 Tr
Thu nhập ròng
24,55 Tr
50,91 Tr
68,24 Tr
40,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
2,71%
3,53%
1,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,06 Tr
-51,54 Tr
-23,75 Tr
-45,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,06 Tr
-51,54 Tr
-19,17 Tr
-45,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,86 Tr
11,42 Tr
13,43 Tr
11,98 Tr
EBITDA
93,42 Tr
137,59 Tr
161,48 Tr
101,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google